哲学家

哲学家
zhéxuéjiā
triết học gia

nhà triết học; triết gia

1 nghĩa#13994
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà triết học; triết gia

    研究人生道理和世界本质的学者yánjiū rénshēng dàolǐ hé shìjiè běnzhì de xuézhě

    • Ông ấy là một nhà triết học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.