哨卡

哨卡
shàoqiǎ
sáo tạp

trạm gác biên giới; chốt kiểm soát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm gác biên giới; chốt kiểm soát

    • Trạm gác ở trên đường biên giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.