- 口khẩu(miệng, lời nói)BỘ
- 我ngã(tôi, ta)HÌNH THANH
Miệng phát ra tiếng 'ồ' như chính ta đang ngạc nhiên hay hiểu ra điều gì đó.
(thổ ngữ) ối dào!; ôi trời!; thôi rồi!
(thổ ngữ) ối dào!; ôi trời!; thôi rồi!
Ôi không! Tôi quên mang chìa khóa rồi.
Miệng phát ra tiếng 'ồ' như chính ta đang ngạc nhiên hay hiểu ra điều gì đó.
(thổ ngữ) ối dào!; ôi trời!; thôi rồi!
(thổ ngữ) ối dào!; ôi trời!; thôi rồi!
Ôi không! Tôi quên mang chìa khóa rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.