哦豁

哦豁
òhuō
nga khoát

(thổ ngữ) ối dào!; ôi trời!; thôi rồi!

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    (thổ ngữ) ối dào!; ôi trời!; thôi rồi!

    • Ôi không! Tôi quên mang chìa khóa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng 'ồ' như chính ta đang ngạc nhiên hay hiểu ra điều gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.