哥罗芳

哥罗芳
luófāng
ca la phương

(từ mượn) chloroform; trichloromethane CHCl3

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (từ mượn) chloroform; trichloromethane CHCl3

    • Chloroform là một loại thuốc gây mê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.