哥吉拉

哥吉拉
ca cát lạp

Godzilla (quái vật khổng lồ trong phim Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Godzilla (quái vật khổng lồ trong phim Nhật Bản)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.