Tới nội dung chính

喔

喔
ō
ô
⼝bộ khẩu · 12 nét

ồ; ô (thán từ thể hiện sự hiểu ra, nhận thức)

1 nghĩa#470
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    ồ; ô (thán từ thể hiện sự hiểu ra, nhận thức)

    中表示突然明白或恍然大悟的感叹词biǎoshì túrán míngbai huò huǎngrán dàwù de gǎntànci

喔
ō
ô
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu