di
bộ khẩu · 9 nét

ủa!; ơ!; ồ! (thán từ ngạc nhiên)

1 nghĩa#2875
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    ủa!; ơ!; ồ! (thán từ ngạc nhiên)

    表示惊讶或疑惑的感叹词biǎoshì jīngyà huò yíhuò de gǎntànci

    • Ơ? Đây là cái gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.