哑子

哑子
zi
á tử

(phương ngữ) người câm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (phương ngữ) người câm

    • Anh ấy là một người câm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.