响音

响音
xiǎngyīn
hưởng âm

phụ âm vang; âm vang (ngữ âm học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm vang; âm vang (ngữ âm học)

    • Âm vang là âm thanh mà luồng khí không bị cản trở khi phát âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH

Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.