- 口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
- 向hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
phụ âm vang; âm vang (ngữ âm học)
phụ âm vang; âm vang (ngữ âm học)
Âm vang là âm thanh mà luồng khí không bị cản trở khi phát âm.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
phụ âm vang; âm vang (ngữ âm học)
phụ âm vang; âm vang (ngữ âm học)
Âm vang là âm thanh mà luồng khí không bị cản trở khi phát âm.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.