响雷

响雷
xiǎngléi
hưởng lôi

sấm nổ; sấm vang

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sấm nổ; sấm vang

    • Bên ngoài sấm sét rồi.

  2. danh từ

    tiếng sấm; sấm nổ

    • Bên ngoài có tiếng sấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cái miệng)BỘ
  • hướng(hướng về, phía)HÌNH THANH

Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.