Tới nội dung chính

响亮

响亮
xiǎngliàng
hưởng lượng

vang; vang dội; to và rõ ràng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16155
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vang; vang dội; to và rõ ràng

    • 。

      Giọng của anh ấy rất vang.

响
xiǎng
hưởng
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu