哈佛

哈佛
ha phật

Đại học Harvard

1 nghĩa#8124
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Harvard

    美国著名的大学měiguó zhùmíng de dàxué

    • Anh ấy đã đỗ vào Đại học Harvard.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.