- 口khẩu(miệng, lời nói)BỘ
- 拉lạp(kéo, lôi)HÌNH THANH
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Doraemon, nhân vật trong truyện tranh và anime Nhật Bản
Doraemon, nhân vật trong truyện tranh và anime Nhật Bản
Doraemon là nhân vật hoạt hình của Nhật Bản.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Doraemon, nhân vật trong truyện tranh và anime Nhật Bản
Doraemon, nhân vật trong truyện tranh và anime Nhật Bản
Doraemon là nhân vật hoạt hình của Nhật Bản.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.