- 口khẩu(miệng)BỘ
- 共cộng(cùng nhau)HÌNH THANH
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
dỗ dành; tán tỉnh
dỗ dành; tán tỉnh
Anh ấy dỗ dành đứa trẻ ngủ.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
dỗ dành; tán tỉnh
dỗ dành; tán tỉnh
Anh ấy dỗ dành đứa trẻ ngủ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.