品趣志

品趣志
Pǐnzhì
phẩm thú chí

Pinterest (trang web chia sẻ ảnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pinterest (trang web chia sẻ ảnh)

    • Pinterest là một trang web chia sẻ hình ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.