哀辞

哀辞
āi
ai từ

nhạc tang; nhạc ai điếu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc tang; nhạc ai điếu

    • Anh ấy đã viết một bài ai từ.

  2. danh từ

    văn ai điếu; bài văn tế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.