哀歌

哀歌
āi
ai ca

bài ca ai oán; điếu ca; khúc bi ca

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bài ca ai oán; điếu ca; khúc bi ca

    • Anh ấy đã viết một bài ai ca.

  2. danh từ

    nhạc tang; nhạc ai điếu

  3. danh từ

    bài ca ai oán; khúc bi ca; khúc ai ca

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.