咿呀学语

咿呀学语
xué
y nha học ngữ

bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ]

    • Em bé đang bập bẹ tập nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.