咸菜

咸菜
xiáncài
hàm thái

rau củ muối; dưa muối

2 nghĩa#44938
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rau củ muối; dưa muối

    • Tôi thích ăn dưa muối.

  2. danh từ

    dưa cải muối; rau cải mặn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.