咸盐

咸盐
xiányán
hàm diêm

muối (khẩu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    muối (khẩu)

    • Cho một chút muối vào món ăn.

  2. danh từ

    muối ăn; muối tinh

    • Làm ơn cho tôi một ít muối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.