咖啡机

咖啡机
fēi
ca phê cơ

máy pha cà phê

1 nghĩa#28425
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy pha cà phê

    • Tôi cần một cái máy pha cà phê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.