咖啡师

咖啡师
fēishī
ca phê sư

thợ pha cà phê; barista

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ pha cà phê; barista

    • Anh ấy muốn trở thành một barista.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.