咖啡屋

咖啡屋
fēi
ca phê ốc

quán cà phê

2 nghĩa#47109Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quán cà phê

    • Chúng ta đi quán cà phê uống cà phê đi.

  2. danh từ

    quán cà phê

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.