咖啡室

咖啡室
fēishì
ca phê thất

quán cà phê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quán cà phê

    • Chúng ta đi quán cà phê uống cà phê đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.