和平鸟

和平鸟
píngniǎo
hoà bình điểu

chim tiên xanh châu Á (Irena puella)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim tiên xanh châu Á (Irena puella)

    • Chim tiên xanh là một loài chim đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.