呼弄

呼弄
nòng
hô lộng

lừa dối; đánh lừa; qua loa đại khái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đại khái

    • Bạn đừng lừa tôi!

  2. động từ

    lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó

    • Bạn đừng lừa dối tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.