- 而nhi(bộ râu (tượng hình))HỘI Ý
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
vút qua; lao vèo qua
vút qua; lao vèo qua
Gió rít qua.
vút qua; gầm rít lao qua
Tàu hỏa lao vút qua.
vút qua; lao vút qua
vút qua; lao vèo qua
vút qua; lao vèo qua
Gió rít qua.
vút qua; gầm rít lao qua
Tàu hỏa lao vút qua.
vút qua; lao vút qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.