呼啸而过

呼啸而过
xiàoérguò
hô khiếu nhi quá

vút qua; lao vèo qua

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vút qua; lao vèo qua

    • Gió rít qua.

  2. động từ

    vút qua; gầm rít lao qua

    • Tàu hỏa lao vút qua.

  3. động từ

    vút qua; lao vút qua

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.