呼啸

呼啸
xiào
hô khiếu

rít; gào thét; vù vù (tiếng gió, đạn bay...)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#33867
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rít; gào thét; vù vù (tiếng gió, đạn bay...)

    • Gió đang rít lên.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.