Tới nội dung chính

呼啸

呼啸
hūxiào
hô khiếu

rít; gào thét; vù vù (tiếng gió, đạn bay...)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#33867
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rít; gào thét; vù vù (tiếng gió, đạn bay...)

    • 。

      Gió đang rít lên.

呼
hū
hô
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu