呼吸道

呼吸道
dào
hô hấp đạo

đường hô hấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường hô hấp

    • Anh ấy bị nhiễm trùng đường hô hấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.