呼吸机

呼吸机
hô hấp cơ

máy thở; máy hô hấp nhân tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy thở; máy hô hấp nhân tạo

    • Anh ấy cần máy thở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.