嘻嘻

嘻嘻
hi hi

hì hì (tiếng cười khúc khích)

2 nghĩa#39980
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    hì hì (tiếng cười khúc khích)

    • Cô ấy cười khúc khích.

  2. từ tượng thanh

    vui vẻ; hạnh phúc

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.