呫吨酮

呫吨酮
zhāndūntóng
chiếp đốn đồng

xanthone (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xanthone (hóa học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.