周速

周速
zhōu
chu tốc

tốc độ chu kỳ; thời gian mỗi chu kỳ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ chu kỳ; thời gian mỗi chu kỳ

    • Chu tốc của cái máy này rất nhanh.

  2. danh từ

    tốc độ chu kỳ; tốc độ vòng quay

    • Tốc độ chu kỳ của máy này rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.