周薪

周薪
zhōuxīn
chu tân

lương tuần; lương theo tuần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương tuần; lương theo tuần

    • Lương tuần của tôi là 500 tệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.