周岁

周岁
zhōusuì
chu tuế

tuổi tròn năm; một tuổi (tính đủ ngày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi tròn năm; một tuổi (tính đủ ngày)

    • Hôm nay em bé tròn một tuổi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.