周刊

周刊
zhōukān
chu san

tạp chí tuần; ấn phẩm tuần

2 nghĩa#24678
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp chí tuần; ấn phẩm tuần

    • Tôi thích đọc tạp chí tuần này.

  2. danh từ

    hàng tuần; tuần

    • Tôi thích đọc tạp chí hàng tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.