周一

周一
Zhōu
chu nhất

thứ Hai

1 nghĩa#5753
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thứ Hai

    一周中的第二天,是工作或上学的第一天yī zhōu zhōng de dì èr tiān,shì gōngzuò huò shàngxué de dì yī tiān

    • Chúng tôi họp vào thứ Hai.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Thứ hai OK không?

    • Thứ Hai được không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.