星期一

星期一
Xīng
tinh kỳ nhất

Thứ Hai

1 nghĩa#5468
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thứ Hai

    一周中的第二天,在星期日之后yī zhōu zhōng de dì èr tiān、zài xīngqīrì zhīhòu

    • Thứ Hai tôi không có tiết học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.