Tới nội dung chính

星期一

星期一
Xīngqīyī
tinh kỳ nhất

Thứ Hai

1 nghĩa#5468
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Thứ Hai

    中一周中的第二天,在星期日之后yī zhōu zhōng de dì èr tiān、zài xīngqīrì zhīhòu

    • 。

      Thứ Hai tôi không có tiết học.

星
xīng
tinh
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu