呜咽

呜咽
ô ế

nức nở; khóc nức

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16285
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nức nở; khóc nức

    • Cô ấy nức nở không nói nên lời.

  2. động từ

    thở hổn hển; rên rỉ

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.