呜呜祖拉

呜呜祖拉
ô ô tổ lạp

kèn vuvuzela

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kèn vuvuzela

    • Anh ấy đang thổi vuvuzela.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.