呕吐物

呕吐物
ǒu
ẩu thổ vật

nôn; ói; nôn mửa

1 nghĩa#24047
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nôn; ói; nôn mửa

    • Chất nôn rất hôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.