nột
bộ khẩu · 7 nét

tiếng hô xung trận; tiếng reo hò

1 nghĩa#4366
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    tiếng hô xung trận; tiếng reo hò

    战斗时大声呼喊的声音zhàndòu shí dàshēng hūhǎn de shēngyīn

    • Này! Chúng ta đi thôi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.