呈阴性

呈阴性
chéngyīnxìng
trình âm tính

cho kết quả âm tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho kết quả âm tính

    • Kết quả xét nghiệm của anh ấy là âm tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.