呈阳性

呈阳性
chéngyángxìng
trình dương tính

xét nghiệm dương tính; có kết quả dương tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xét nghiệm dương tính; có kết quả dương tính

    • Anh ấy dương tính, cần phải cách ly.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.