呆账

呆账
dāizhàng
ngốc trướng

nợ khó đòi; nợ xấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nợ khó đòi; nợ xấu

    • Nợ khó đòi là khoản nợ mà công ty không thể thu hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.