呆站

呆站
dāizhàn
ngốc trạm

đứng ngây ra; đứng ngẩn người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng ngây ra; đứng ngẩn người

    • Anh ấy đứng ngây ra ở đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.