呀呀学语

呀呀学语
xué
nha nha học ngữ

bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bập bẹ tập nói (như trẻ con) [thành ngữ](kế thừa)

    • Em bé đang bập bẹ tập nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra để lộ răng, thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên 'à'!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.