Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
吹鼓手
nhạc công thổi kèn gióng trống trong đám cưới hoặc đám tang; (bóng) kẻ tâng bốc, người thổi phồng
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc công thổi kèn gióng trống trong đám cưới hoặc đám tang; (bóng) kẻ tâng bốc, người thổi phồng
- 。
Anh ấy là một nhạc công đám cưới.
- 貳名danh từ
người thổi kèn đánh trống; (bóng) kẻ tâng bốc; người ca ngợi hết lời
- 。
Anh ấy là một người thổi kèn.
- 參名danh từ
người thổi kèn đánh trống; (bóng) kẻ tâng bốc; người cổ súy
- 。
Anh ấy là một người cổ vũ.
解字
GIẢI TỰnhạc công thổi kèn gióng trống trong đám cưới hoặc đám tang; (bóng) kẻ tâng bốc, người thổi phồng
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc công thổi kèn gióng trống trong đám cưới hoặc đám tang; (bóng) kẻ tâng bốc, người thổi phồng
- 。
Anh ấy là một nhạc công đám cưới.
- 貳名danh từ
người thổi kèn đánh trống; (bóng) kẻ tâng bốc; người ca ngợi hết lời
- 。
Anh ấy là một người thổi kèn.
- 參名danh từ
người thổi kèn đánh trống; (bóng) kẻ tâng bốc; người cổ súy
- 。
Anh ấy là một người cổ vũ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối