吸附性

吸附性
xìng
hấp phụ tính

tính hấp phụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính hấp phụ

    • Loại vật liệu này có tính hấp phụ rất mạnh.

  2. danh từ

    tính hấp phụ (hóa học)

    • Loại vật liệu này có khả năng hấp phụ rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.