吸铁石

吸铁石
tiěshí
hấp thiết thạch

nam châm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nam châm

    • Nam châm có thể hút sắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.